Điện Thoại Yealink SIP-T41P-Skype

2,919,000đ
Yealink
Điện Thoại Yealink SIP-T41P-Skype
Trạng thái: Có hàng

Hỏi về sản phẩm này

Tôi muốn câu hỏi này được bảo mật


Điện Thoại Yealink SIP-T41P-Skype
• Màn hình 2.7" Giao diện Skype
• Tương thích với Office 365
• Âm thanh HD
• 2X LAN 10/100 (PoE) 
• 1 cổng USB (Bluetooth)
• 12 Tài khoản SIP
• Nâng cấp 15 phím lâp trình 
• Tai nghe cổng RJ9, có gắn tường

ĐIỆN THOẠI IP YEALINK SIP-T41P-SKYPE

Điện thoại IP Yealink SIP-T41G là dòng điện thoại cao cấp giàu tính năng. 6 line điện thoại IP được thiết kế chuyên nghiệp, âm thanh HD cho phép đàm thoại với chất lượng âm thanh tốt hơn, rõ ràng hơn, cùng với phím lập trình cho phép mở rộng nhiều tính năng hơn. Với việc sử dụng các giao thức mã hóa tiêu chuẩn giúp nâng cao tính bảo mật và giúp việc nâng cấp phần mềm từ xa an toàn hơn.

  • Thiết kế hiện đại, tinh tế
  • Đàm thoại rõ ràng hơn với công nghệ Yealink Optima HD 
  • Màn hình LCD 2.7" 192x64 pixel 
  • Hỗ trợ 6 tài khoản SIP
  • Nhãn giấy
  • Hỗ trợ PoE
  • Hỗ trợ tai nghe, EHS
  • Đế tích hợp điều chỉnh 2 góc độ
  • Treo tường
  • Đơn giản, linh hoạt và bảo mật

ĐIỆN THOẠI IP YEALINK SIP-T41P-SKYPE

Tính năng âm thanh

  • HD voice: HD handset, HD speaker
  • Wideband codec: G.722
  • Narrowband codec: G.711(A/μ), G.723.1,G.729AB, G.726
  • DTMF: In-band, Out-of-band(RFC 2833) and SIP INFO 
  • Full-duplex hands-free speakerphone with AEC
  • VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC

Tính năng điện thoại

  • 6 VoIP accounts
  • One-touch speed dial, redial
  • Call forward, call waiting
  • Call transfer, call hold
  • Call return, group listening
  • Mute, auto answer, DND
  • 3-way conference call
  • Direct IP call without SIP proxy
  • Ring tone selection/import/delete
  • Hotline, emergency call
  • Set date time manually or automatically
  • Dial Plan
  • XML Browser
  • Action URL/URI
  • RTCP-XR (RFC3611),VQ-RTCPXR(RFC6035)

Lưu trữ

  • Local phonebook up to 1000 entries
  • Black list
  • XML/LDAP remote phonebook
  • Intelligent search method
  • Phonebook search/import/export
  • Call history: dialed/received/missed/forwarded

Tính năng IP PBX

  • Busy Lamp Field (BLF)
  • Bridged Line Apperance(BLA)
  • Anonymous call, anonymous call rejection
  • Hot-desking
  • Message Waiting Indicator (MWI)
  • Voice mail
  • Call park, call pickup
  • Intercom, paging
  • Music on hold
  • Call recording

Hiển thị

  • 2.7" 192x64-pixel graphical LCD with backlight
  • LED for call and message waiting indication
  • Dual-color (red or green) illuminated LEDs for line status information
  • Intuitive user interface with icons and soft keys
  • National language selection
  • Caller ID with name, number

Tính năng phím

  • 6 line keys with LED
  • 6 line keys can be programmed up to 15 various features (3-page view)
  • 5 features keys: message, headset, mute, redial, hands-free speakerphone
  • 4 context-sensitive “soft” keys
  • 6 navigation keys
  • 2 volume control keys
  • Illuminated mute key
  • Illuminated headset key
  • Illuminated hands-free speakerphone key

Giao diện

  • 2xRJ45 10/100M Ethernet ports
  • 1xRJ9 (4P4C) handset port
  • 1xRJ9 (4P4C) headset port
  • 1XRJ12 (6P6C) EHS port
  • Power over Ethernet (IEEE 802.3af), Class 2

Tính năng khác

  • Stand with 2 adjustable angles 
  • Wall mountable
  • External universal AC adapter (optional):AC 100~240V input and DC 5V/1.2A output
  • Power consumption (PSU): 1.1-2.3W
  • Power consumption (PoE): 1.7-3.2W
  • Dimension(W*D*H*T): 212mm*189mm*175mm*54mm
  • Operating humidity: 10~95%
  • Operating temperature: -10~50°C

Đóng gói

  • Qty/CTN: 5 PCS
  • N.W/CTN: 6.3kg
  • G.W/CTN: 7.0kg
  • Giftbox size: 246mm*223mm*120mm
  • Carton Meas: 627mm*256mm*235mm

Quản trị

  • Configuration: browser/phone/auto-provision
  • Auto provision via FTP/TFTP/HTTP/HTTPS for mass deploy
  • Auto-provision with PnP
  • BroadSoft device management
  • Zero-sp-touch TR-069
  • Phone lock for personal privacy protection
  • Reset to factory, reboot
  • Package tracing export, system log

Mạng và bảo mật

  • SIP v1 (RFC2543), v2 (RFC3261)
  • Call server redundancy supported 
  • NAT transverse: STUN mode
  • Proxy mode and peer-to-peer SIP link mode
  • IP assignment: static/DHCP
  • HTTP/HTTPS web server
  • Time and date synchronization using SNTP
  • UDP/TCP/DNS-SRV(RFC 3263)
  • QoS: 802.1p/Q tagging (VLAN), Layer 3 ToS DSCP
  • SRTP for voice 
  • Transport Layer Security (TLS)
  • HTTPS certificate manager
  • AES encryption for configuration file
  • Digest authentication using MD5/MD5-sess
  • OpenVPN, IEEE802.1X
  • IPv6

Viết đánh giá

Lưu ý: Không hỗ trợ HTML!
    Không tốt           Tốt

0984114860